Bỏ qua để đến nội dung

Triển khai model đầu tiên

Guide này deploy một model và dừng khi tenant endpoint đã route được request tới Served Model Name tương ứng. Hãy hoàn tất prerequisites của self-hosted models trước.

Flow ngắn nhất dùng public Hugging Face repository. Nếu đã có finalized model version trong Mô hình (Models), hãy làm theo cùng các bước nhưng chọn Mô hình của bạn (Your models).

  1. Xác nhận region và Inference GPU quota.

    Kiểm tra region trong Console header, sau đó mở Hạn mức (Quotas). Xác nhận Inference allocation có GPU capacity phù hợp với Flavor bạn định dùng.

    Nếu Triển khai mô hình (Deploy model) ở trạng thái read-only, hãy hoàn tất quota-request hand-off mà Console hiển thị trước khi tiếp tục; khi chưa có allocation, GPU-backed action sẽ disabled nhưng Xóa (Delete) vẫn khả dụng để giải phóng capacity đang có.

    Trang Quotas của một region. Card GPU quota liệt kê hai allocation Inference — 8 GPU trên amd/mi325 và 16 trên amd/mi350 — cùng hai dòng Training ghi 0 GPU, chưa được cấp.

    Đọc dòng Inference của GPU family mà Flavor bạn cần. Dòng bằng 0 chính là lý do Deploy bị read-only.

  2. Mở deploy form.

    Vào Self-hosted modelsTriển khai mô hình (Deploy model), rồi chọn Mô hình mở (Open model).

    Danh sách Self-hosted Models. Nút Deploy model nằm ở góc trên bên phải; mỗi dòng hiển thị resource name, model được serve, tên Serving, Flavor và badge trạng thái.

    Mỗi model một dòng. Cột Serving mới là Served Model Name mà client gửi lên — không phải cột Name.

  3. Chọn model source.

    Để deploy dễ nhất, chọn một model trong Bắt đầu nhanh (Quick start). Preset sẽ điền Hugging Face repository, Served Model Name và các model-specific default mà preset đó cung cấp.

    Bạn cũng có thể nhập public repository vào Mô hình HuggingFace theo đúng dạng owner/name, ví dụ Qwen/Qwen3-32B.

    Để serve model trong registry, chuyển sang Mô hình của bạn và chọn model cùng với một finalized, servable version. Nếu version chưa xuất hiện, quay lại Mô hình và đợi finalization; checkpoint còn upload hoặc raw distributed checkpoint chưa thể serve.

  4. Review các serving field.

    FieldCách chọn
    Tên (Name)Tên resource hiển thị trong danh sách Self-hosted models.
    Tên Served Model (Served Model Name)String chính xác client sẽ gửi trong field model của request body. Hãy lưu cùng endpoint.
    FlavorBắt buộc. Chọn một Flavor khả dụng. Một số preset trong Bắt đầu nhanh (Quick start) sẽ điền recommended value; nếu có, hãy giữ nguyên trừ khi capacity plan yêu cầu Flavor khác.
    ReplicasKhông bắt buộc. Nếu nhập, giá trị phải là số nguyên ít nhất 1. Dùng 1 cho lần deploy đầu tiên trừ khi capacity plan yêu cầu nhiều replica hơn.

    Model quyết định serving recipe trong Recipe này chạy với những gì (What this recipe runs with, chỉ mang tính tham khảo). Giữ nguyên các optional field Server image, Biến môi trường (Environment) và Cờ engine (Engine flags) nếu bạn chưa có configuration đã được validate cho model này.

    Dialog Deploy model: field Name, công tắc Open model / Your models, các preset Quick start, field HuggingFace model, Served Model Name, Flavor và Replicas.

    Served Model Name là field duy nhất client nhìn thấy. Name chỉ là cách resource được liệt kê.

  5. Submit một lần.

    Review source và mọi giá trị, sau đó chọn Triển khai mô hình (Deploy model). Submission bắt đầu một deploy bất đồng bộ; success notification chỉ có nghĩa request đã được nhận, chưa có nghĩa model gọi được.

  6. Đợi readiness gate.

    Mở model vừa tạo và theo dõi status:

    PendingSchedulingWarmingDeployingRunning

    Không phải model nào cũng hiển thị mọi intermediate status. Chỉ đi tiếp khi đủ ba điều kiện:

    • status là Running;
    • trang chi tiết có Endpoint; và
    • Sao chép cURL hiển thị command đầy đủ thay vì unavailable placeholder.

    Nếu model chuyển sang Failed, mở Nhật ký (Logs) và đọc Chẩn đoán triển khai (Deploy diagnostics) trước khi quyết định restart, edit hoặc delete.

    Trang chi tiết model ở trạng thái Running: endpoint ở trên cùng, status Running, replica 3/3 ready, và panel Copy as cURL chứa một lệnh curl hoàn chỉnh.

    Cả ba điều kiện trong một màn hình — status Running, có endpoint, và lệnh cURL không còn placeholder nào.

Lưu hai giá trị này cùng nhau trong application configuration:

  • endpoint từ trang chi tiết; và
  • Served Model Name chính xác.

Không tự suy ra hai giá trị này từ resource name của model hoặc từ Hugging Face repository. Generated cURL là nguồn tin chuẩn cho host, path và string model.

Chỉnh sửa (Edit) có thể đổi replica count và supported runtime configuration. Resource name, bound model, Served Model Name và Flavor hiển thị dưới dạng read-only identity trong edit flow hiện tại. Nếu cần đổi một trong các giá trị này, hãy deploy một model khác.

Bước tiếp theo: tạo Inference key và gọi endpoint.