Bỏ qua để đến nội dung

Khắc phục sự cố self-hosted model

Trước tiên hãy xác định failure boundary. Deployment problem xảy ra trước khi public route sẵn sàng; request problem xảy ra sau khi client đã tới endpoint.

SymptomBoundary thường gặpKiểm tra tiếp
Thiết lập workspace thay thế nội dung trangTenant chưa có workspace trong region nàyTạo workspace từ màn hình đó, Tổng quan hoặc Workspace
Triển khai mô hình (Deploy model) hoặc GPU action ở trạng thái read-onlyChưa có Inference GPU quota trong region đã chọnKiểm tra Hạn mức (Quotas) và region trên header
Registry model version không có trong Mô hình của bạnVersion chưa finalize hoặc không phải servable full-weight artifactKiểm tra version status trong Mô hình (Models)
Model chưa có endpoint hoặc usable cURLRoute chưa sẵn sàngĐợi Running; kiểm tra Nhật ký (Logs) và ready replica
Model ở FailedProvisioning hoặc lifecycle operation đã hết recovery pathĐọc status reason và Nhật ký (Logs) → Chẩn đoán triển khai (Deploy diagnostics) trước khi đổi configuration
Một edit vẫn ở DeployingRevision mới còn đang rolloutSo sánh ready/desired replica và Nhật ký (Logs); không tiếp tục chồng thêm edit
Delete kết thúc ở Delete failedTeardown chưa hoàn tấtĐọc error rồi retry Xóa (Delete), đây là recovery action của status này

Không có một provisioning duration chung cho mọi model. Model size, asset download, Flavor và runtime startup đều ảnh hưởng. Không coi create success notification là readiness signal.

Tab Logs của trang chi tiết model, hiển thị serving output có timestamp từ pool đang chạy.

Nhật ký (Logs) chứa cả deploy diagnostics lẫn serving output. Đọc nó trước khi đổi bất kỳ configuration nào.

Dùng Sao chép cURL làm source of truth cho endpoint, path và giá trị model. Giữ key trong environment variable theo call guide, thay toàn bộ authorization header của generated command bằng -H "Authorization: Bearer $ONX_INFERENCE_API_KEY", rồi chạy. Cách này không để raw key trong shell history. Nếu command chạy được, so sánh application với nó từng giá trị một.

Kết quảÝ nghĩaCách xử lý
DNS hoặc connection failureRequest chưa tới serving APICopy lại endpoint; kiểm tra local DNS, proxy và network policy
401Bearer credential bị thiếu hoặc sai formatGửi Authorization: Bearer <key>; tạo key thay thế nếu mất secret
403Credential bị từ chối hoặc Served Model Name hiện không được routeKiểm tra key còn active, thuộc đúng tenant và authorize host cùng Served Model Name này. Xác nhận một model dùng name đó đang Running, rồi kiểm tra lại generated request.
404URL hoặc path saiDùng chính xác <Endpoint>/v1/chat/completions như generated sample
Validation 4xxRequest shape hoặc option không được chấp nhậnThu request về generated example, rồi thêm optional field từng cái một
429Đã chạm request-rate ceiling sau authenticationRetry số lần hữu hạn bằng exponential backoff và jitter
503Serving path tạm thời không khả dụngKiểm tra status, ready replica, Chỉ số (Metrics) và Nhật ký (Logs); chỉ retry số lần hữu hạn
HTTP success nhưng không có final textResponse có thể chỉ chứa reasoning hoặc client đọc sai fieldKiểm tra full response và đọc choices[0].message.content; chỉ retry hoặc chỉnh request sau khi xác nhận response shape

Không retry 401, 403, validation 4xx hoặc 404 nguyên trạng. Nếu stream đã phát data, không tự động replay toàn bộ request.

Phần lớn lỗi authorization và routing đến từ việc trộn một trong ba giá trị:

  1. Endpoint từ trang chi tiết của model;
  2. Inference API key authorize Served Model Name của model đó; và
  3. Served Model Name chính xác của chính model đó.

Platform catalog dùng giá trị khác: shared catalog host yêu cầu Platform key và đúng giá trị model trong cURL request của dòng đã mở rộng. Không thay bằng Public model ID. Xem API reference.

Chọn một model khi tạo Inference key sẽ authorize Served Model Name tương ứng, không chỉ riêng resource này. Replacement trong cùng tenant tiếp tục dùng cùng Served Model Name cũng dùng được key. Delete không revoke authorization này; hãy revoke key trực tiếp khi cần dừng access.

  • Mô hình mở (Open model) document public Hugging Face repository theo dạng owner/name. Private hoặc gated repository nằm ngoài flow này.
  • Mỗi self-hosted model bind một model source lúc create. Chỉnh sửa (Edit) flow hiện tại không đổi model, Served Model Name hoặc Flavor.
  • Console expose manual replica count cùng lifecycle action Dừng (Stop) và Khởi động lại (Restart). Không giả định có traffic-based autoscaling hoặc scale-to-zero.
  • OneNexus document POST /v1/chat/completions; optional field support có thể khác theo model recipe và serving engine. Hãy bắt đầu bằng generated cURL.
  • Không có một context, output-token, concurrency, request-rate, payload-size hoặc timeout value được publish chung cho mọi model. Dùng model recipe và API response quan sát được làm contract, rồi xác nhận workload-specific limit trong onboarding.

Hãy gửi:

  • tenant và region;
  • resource name của model và status hiện tại;
  • endpoint hostname, không kèm credential;
  • Served Model Name;
  • UTC timestamp và HTTP status;
  • status reason, diagnostic line liên quan và request identifier nếu response có cung cấp; và
  • kết quả Sao chép cURL có thành công hay không.

Không bao giờ gửi API key, cURL chứa credential, sensitive prompt hoặc customer data. Liên hệ onboarding owner hoặc data-center@onemount.com.