Bỏ qua để đến nội dung

Skill và prompt

Bên cạnh tính năng định tuyến provider, Nexus Composer còn giúp bạn quản lý skill và prompt của Codex, đồng thời ghi lại mức dùng cục bộ (local usage) kèm chi phí ước tính.

Skill và prompt là những tính năng đặc thù của Codex, do đó trang hướng dẫn này tập trung riêng cho Codex — AI agent mà Composer hỗ trợ hiện nay. Chúng tôi đang bổ sung thêm các agent khác, và mỗi agent sẽ có bộ công cụ riêng.

Skill là bộ hướng dẫn (instructions) đóng gói sẵn mà Codex nạp vào khi làm một việc cụ thể.

  1. Mở mục Skills và chọn Discover Skills.

    Trang Skills Management của Composer khi chưa cài skill nào. Thanh trên cùng có Restore Backup, Install from ZIP, Import Existing và Discover Skills.

    Discover Skills nằm ở ngoài cùng bên phải của thanh công cụ phía trên.

  2. Tìm kiếm trong các repository bạn đã cấu hình hoặc trên skills.sh.

  3. Đọc phần mô tả và kiểm tra nguồn của skill.

  4. Chọn Install, sau đó khởi động lại hoặc refresh Codex nếu cần thiết.

Màn hình khám phá skill của Composer. Ô tìm kiếm và bộ lọc repository nằm trên lưới các card skill, mỗi card có tên, repository nguồn, mô tả và hai nút View, Install.

Badge dưới mỗi tên là repository nguồn — đó là phần cần đọc trước khi bấm Install.

  1. Mở mục Prompts và chọn Add Prompt.
  2. Đặt tên dễ hiểu và thêm mô tả nếu cần.
  3. Soạn nội dung prompt và nhấn lưu lại.
  4. Bật những prompt mà bạn muốn Codex sử dụng.
Form Add Codex Prompt của Composer: ô Name, ô Description tùy chọn và editor Content, kèm Cancel và Save.

Bấm Save chỉ thêm prompt; bật prompt đó trong danh sách là một bước riêng.

Mục Settings → Usage Statistics lưu lại lịch sử các AI request đã hoàn tất mà Composer đã định tuyến. Mỗi bản ghi chi tiết có thể hiển thị: provider, model, lượng input/output token, số lượng token đọc từ cache/tạo cache mới, trạng thái thành công hay thất bại, thời gian phản hồi token đầu tiên (time to first token), tổng thời gian xử lý đầu-cuối (end-to-end duration), thông lượng prefill/decode, chi phí ước tính (estimated cost), cùng nguồn gốc và loại request. Bạn có thể lọc theo khoảng thời gian, provider, model, ứng dụng, nguồn request và người dùng (nếu có).

Tab Usage Statistics trong Settings của Composer, lọc theo Codex trong hôm nay. Card tổng hợp hiển thị token đã xử lý, tổng request và tổng cost; bên dưới là các ô Fresh Input, Output, Creation, Hit và Cache Hit Rate, rồi tới biểu đồ Usage Trends.

Bộ lọc theo ứng dụng và khoảng thời gian nằm ở góc trên bên phải. Total Cost là mức ước tính của Composer, không phải hóa đơn chính thức (invoice).

Mỗi request chỉ gắn với provider được chọn cho nó; đổi provider không nhân đôi request hay bản ghi của request đó. Chỉ những request đã hoàn tất mới xuất hiện trong danh sách, và chỉ mở Composer thì không phát sinh request nào — màn hình thống kê trống thường chỉ có nghĩa là chưa có lưu lượng nào khớp với bộ lọc.