Bỏ qua để đến nội dung

Skill, prompt và MCP

Ngoài provider routing, Nexus Composer còn quản lý skill, prompt và MCP server của Codex, đồng thời ghi lại local usage kèm estimated cost.

Skill, prompt và MCP server là tính năng riêng của Codex, nên page này dành riêng cho Codex — agent mà Composer hỗ trợ hiện nay. Chúng tôi đang bổ sung thêm agent, và mỗi agent có bộ công cụ riêng.

Skill là các gói hướng dẫn Codex nạp cho một công việc.

  1. Mở Skills và chọn Discover Skills.
  2. Tìm trong các repository đã cấu hình, hoặc trên skills.sh.
  3. Đọc mô tả và kiểm tra nguồn.
  4. Chọn Install, sau đó khởi động lại hoặc refresh Codex nếu cần.
Màn hình khám phá skill của Composer. Ô tìm kiếm và bộ lọc repository nằm trên lưới các card skill, mỗi card có tên, repository nguồn, mô tả và hai nút View, Install.

Badge dưới mỗi tên là repository nguồn — đó là phần cần đọc trước khi bấm Install.

  1. Mở Prompts và chọn Add Prompt.
  2. Đặt tên rõ ràng, mô tả nếu cần.
  3. Nhập nội dung prompt rồi lưu.
  4. Bật những prompt bạn muốn Codex dùng.
Form Add Codex Prompt của Composer: ô Name, ô Description tùy chọn và editor Content, kèm Cancel và Save.

Save chỉ thêm prompt; bật nó trong danh sách là một bước riêng.

MCP server cung cấp công cụ cho Codex — truy cập file, tìm kiếm, một API nội bộ — trao cho nó mọi thứ nó chạm tới được.

  1. Mở MCP và chọn Add MCP.
  2. Nhập một định danh duy nhất và tên hiển thị.
  3. Chọn những ứng dụng nào được dùng nó.
  4. Cấu hình bằng wizard, hoặc dán JSON hay TOML.
  5. Kiểm tra lệnh hoặc URL, lưu lại, và khởi động lại client đích nếu cần.

Với một server stdio cục bộ, lệnh nó chạy — npx, uvx hoặc tương tự — phải được cài sẵn và nằm trên PATH mà chính Composer dùng, không nhất thiết là PATH shell bạn đang gõ.

Form Add MCP của Composer. Banner cảnh báo về quyền của MCP nằm trên các nút preset, ô Server ID bắt buộc, ô Display Name, danh sách checkbox Enabled in và editor JSON configuration kèm link mở wizard.

Preset điền sẵn form cho các server quen thuộc; Custom là form trống. Đọc kỹ JSON trước khi lưu — đó chính là lệnh sẽ chạy.

Settings → Usage Statistics lưu những AI request đã hoàn tất mà Composer route. Mỗi record có thể hiển thị provider, model, input/output token, cache read/creation, thành công hay thất bại, time to first token, end-to-end duration, prefill/decode throughput, estimated cost, cùng source và loại request. Filter theo khoảng thời gian, provider, model, application, request source và user ở những nơi áp dụng được.

Mỗi request chỉ gắn với provider được chọn cho nó; đổi provider không tạo thêm bản copy của request hay record. Chỉ request đã hoàn tất mới xuất hiện, và mở Composer không tạo request nào — view trống thường có nghĩa là chưa có traffic khớp filter.